Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bọc đường
- sugar-coated|= một viên thuốc bọc đường a sugar-coated pill/tablet
* Từ tham khảo/words other:
-
vẻ tiểu thư
-
vệ tinh
-
vệ tinh chủ động
-
vệ tinh chụp ảnh
-
vệ tinh dẫn đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bọc đường
* Từ tham khảo/words other:
- vẻ tiểu thư
- vệ tinh
- vệ tinh chủ động
- vệ tinh chụp ảnh
- vệ tinh dẫn đường