Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bọc kim loại
* dtừ|- metallization|* ngđtừ|- metallise, metal, plate|* ttừ|- plated
* Từ tham khảo/words other:
-
không yên ổn
-
không yên tâm
-
không yên tĩnh
-
không yêu
-
không yêu ai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bọc kim loại
* Từ tham khảo/words other:
- không yên ổn
- không yên tâm
- không yên tĩnh
- không yêu
- không yêu ai