Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bọc kỹ
* thngữ|- to cover up
* Từ tham khảo/words other:
-
địa hóa học
-
địa hoàng
-
địa học
-
đĩa hứng nước
-
địa hướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bọc kỹ
* Từ tham khảo/words other:
- địa hóa học
- địa hoàng
- địa học
- đĩa hứng nước
- địa hướng