Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bọc lại
* ngđtừ|- pack, re-cover|* thngữ|- to roll up
* Từ tham khảo/words other:
-
trái lẽ
-
trái lệ
-
trải lên
-
trái lệnh
-
trái lẹo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bọc lại
* Từ tham khảo/words other:
- trái lẽ
- trái lệ
- trải lên
- trái lệnh
- trái lẹo