Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bôi iôt vào
* ngđtừ|- iodize
* Từ tham khảo/words other:
-
bị loại ra
-
bị loại ra khỏi vòng chiến đấu
-
bị loại ra không được đánh bài nữa
-
bị loại vì thiếu sức khỏe
-
bị loét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bôi iôt vào
* Từ tham khảo/words other:
- bị loại ra
- bị loại ra khỏi vòng chiến đấu
- bị loại ra không được đánh bài nữa
- bị loại vì thiếu sức khỏe
- bị loét