Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bội sinh
- propagate itself
* Từ tham khảo/words other:
-
nguyên vật liệu
-
nguyên vật liệu làm sàn
-
nguyên vẹn
-
nguyên vì
-
nguyện vọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bội sinh
* Từ tham khảo/words other:
- nguyên vật liệu
- nguyên vật liệu làm sàn
- nguyên vẹn
- nguyên vì
- nguyện vọng