Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bồi thẩm đoàn
* thngữ|- grand jury
* Từ tham khảo/words other:
-
cửa đập
-
cửa đập nước
-
cua dẽ
-
cửa đến
-
của điều đó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bồi thẩm đoàn
* Từ tham khảo/words other:
- cửa đập
- cửa đập nước
- cua dẽ
- cửa đến
- của điều đó