Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bơm bánh xe
- to pump air into a tyre; to inflate a tyre
* Từ tham khảo/words other:
-
tạo thành quan niệm
-
tạo thành trước
-
tạo thành tư tưởng
-
tạo thành ý nghĩ
-
tạo thiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bơm bánh xe
* Từ tham khảo/words other:
- tạo thành quan niệm
- tạo thành trước
- tạo thành tư tưởng
- tạo thành ý nghĩ
- tạo thiên