Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bơm cao áp
- high pressure pump
* Từ tham khảo/words other:
-
sắt ii
-
sát khí
-
sát khuẩn
-
sắt lá
-
sát lại gần nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bơm cao áp
* Từ tham khảo/words other:
- sắt ii
- sát khí
- sát khuẩn
- sắt lá
- sát lại gần nhau