Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bợm nhậu
- heavy drinker, alcoholic|- cũng bợm rượu
* Từ tham khảo/words other:
-
vận dụng
-
vận dụng bằng tay
-
vận dụng sự hiểu biết lẽ phải của mình
-
vận dụng trí óc
-
vẫn đứng vững
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bợm nhậu
* Từ tham khảo/words other:
- vận dụng
- vận dụng bằng tay
- vận dụng sự hiểu biết lẽ phải của mình
- vận dụng trí óc
- vẫn đứng vững