Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bơm quay
- rotary pump
* Từ tham khảo/words other:
-
cho thuốc
-
cho thuốc độc vào
-
cho thuốc sai
-
chỗ thụt vào
-
chỗ thụt xuống thình lình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bơm quay
* Từ tham khảo/words other:
- cho thuốc
- cho thuốc độc vào
- cho thuốc sai
- chỗ thụt vào
- chỗ thụt xuống thình lình