Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bòn của
- Squeeze money (out of somebody)
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bòn của
- squeeze money (out of somebody)
* Từ tham khảo/words other:
-
bà gì
-
bà gia
-
bà già
-
bà già độc ác cay nghiệt
-
bà già hom hem hốc hác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bòn của
* Từ tham khảo/words other:
- bà gì
- bà gia
- bà già
- bà già độc ác cay nghiệt
- bà già hom hem hốc hác