Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bồn rửa mặt
* dtừ|- basin, lavatory basin
* Từ tham khảo/words other:
-
nghĩa suy ra
-
nghĩa thục
-
nghĩa thương
-
nghĩa tình
-
nghĩa trang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bồn rửa mặt
* Từ tham khảo/words other:
- nghĩa suy ra
- nghĩa thục
- nghĩa thương
- nghĩa tình
- nghĩa trang