Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bóng bán dẫn
* dtừ|- transistor
* Từ tham khảo/words other:
-
chiết quang
-
chiết ra
-
chiết số
-
chiết suất
-
chiết tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bóng bán dẫn
* Từ tham khảo/words other:
- chiết quang
- chiết ra
- chiết số
- chiết suất
- chiết tính