Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỏng giộp
* ttừ|- blistery
* Từ tham khảo/words other:
-
thất miên
-
thắt mối
-
thất mùa
-
thắt ngẵng
-
thất ngẫu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỏng giộp
* Từ tham khảo/words other:
- thất miên
- thắt mối
- thất mùa
- thắt ngẵng
- thất ngẫu