Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bông thấm nước
- cotton wool; absorbent cotton|= một miếng bông thấm nước a piece of cotton wool; a piece of absorbent cotton
* Từ tham khảo/words other:
-
chức công chứng viên
-
chức công trình sư
-
chúc đài
-
chức đại diện
-
chức đại diện giám mục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bông thấm nước
* Từ tham khảo/words other:
- chức công chứng viên
- chức công trình sư
- chúc đài
- chức đại diện
- chức đại diện giám mục