Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bóp sữa
- draw the milk; do the milking
* Từ tham khảo/words other:
-
luật giang hồ
-
luật giao thông
-
luật hài âm
-
luật hải quan
-
luật hàng hải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bóp sữa
* Từ tham khảo/words other:
- luật giang hồ
- luật giao thông
- luật hài âm
- luật hải quan
- luật hàng hải