Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bớt đi
* dtừ|- relief, let-up, modification|* ngđtừ|- retrench, temper, subdue|* thngữ|- to grow downwards, to knock off, to strike off, to grow down, to let up|* ttừ|- diminished
* Từ tham khảo/words other:
-
dịu dàng
-
dịu dàng lễ phép
-
dịu dàng như một trinh nữ
-
dìu dắt
-
dìu dặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bớt đi
* Từ tham khảo/words other:
- dịu dàng
- dịu dàng lễ phép
- dịu dàng như một trinh nữ
- dìu dắt
- dìu dặt