Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bốt gác
- sentry box; mirador
* Từ tham khảo/words other:
-
sơn mạch
-
sơn mài
-
sơn mài nhật
-
sơn man
-
sơn màu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bốt gác
* Từ tham khảo/words other:
- sơn mạch
- sơn mài
- sơn mài nhật
- sơn man
- sơn màu