Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bớt gay gắt
* thngữ|- to tone down
* Từ tham khảo/words other:
-
cựu tục
-
cửu tuyền
-
cựu ước
-
cứu vãn
-
cửu vạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bớt gay gắt
* Từ tham khảo/words other:
- cựu tục
- cửu tuyền
- cựu ước
- cứu vãn
- cửu vạn