Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bột khoai
* dtừ|- sweet-potato flour
* Từ tham khảo/words other:
-
đọng máu
-
đồng màu
-
đóng mấu sắc
-
đông miên
-
đóng miệng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bột khoai
* Từ tham khảo/words other:
- đọng máu
- đồng màu
- đóng mấu sắc
- đông miên
- đóng miệng