Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bột màu
* dtừ|- pastel (painting)
* Từ tham khảo/words other:
-
trách nhiệm bảo vệ
-
trách nhiệm bắt buộc
-
trách nhiệm canh phòng
-
trách nhiệm của cha đỡ đầu
-
trách nhiệm của mẹ đỡ đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bột màu
* Từ tham khảo/words other:
- trách nhiệm bảo vệ
- trách nhiệm bắt buộc
- trách nhiệm canh phòng
- trách nhiệm của cha đỡ đầu
- trách nhiệm của mẹ đỡ đầu