Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bột nở
- baking powder; leaven
* Từ tham khảo/words other:
-
vật chất hóa
-
vật chất tính
-
vật chất và tinh thần
-
vật che
-
vật che chở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bột nở
* Từ tham khảo/words other:
- vật chất hóa
- vật chất tính
- vật chất và tinh thần
- vật che
- vật che chở