Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bức chế
* dtừ|- dictate
* Từ tham khảo/words other:
-
thi thư
-
thi thử
-
thị thực
-
thị thực quá cảnh
-
thì thùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bức chế
* Từ tham khảo/words other:
- thi thư
- thi thử
- thị thực
- thị thực quá cảnh
- thì thùng