Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bức mành
* dtừ|- jalousie
* Từ tham khảo/words other:
-
thoát sáo
-
thoát sinh
-
thoát thai
-
thoát thân
-
thoắt thoằt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bức mành
* Từ tham khảo/words other:
- thoát sáo
- thoát sinh
- thoát thai
- thoát thân
- thoắt thoằt