Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bụi bẩn
* dtừ|- grime
* Từ tham khảo/words other:
-
sống nhờ
-
sống nhờ vào
-
sóng nhọn đỉnh
-
sống như ông hoàng
-
sông nin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bụi bẩn
* Từ tham khảo/words other:
- sống nhờ
- sống nhờ vào
- sóng nhọn đỉnh
- sống như ông hoàng
- sông nin