Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bùi miệng
- taste like nuls; be tasty
* Từ tham khảo/words other:
-
huy chương đồng
-
huy chương lớn
-
huý danh
-
huỷ diệt
-
hủy diệt hàng loạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bùi miệng
* Từ tham khảo/words other:
- huy chương đồng
- huy chương lớn
- huý danh
- huỷ diệt
- hủy diệt hàng loạt