Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bụng bảo dạ
- talk to oneself; think, reflect
* Từ tham khảo/words other:
-
gió ximun
-
gió xirôcô
-
gió xoáy
-
gió xuân
-
giờ xuất phát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bụng bảo dạ
* Từ tham khảo/words other:
- gió ximun
- gió xirôcô
- gió xoáy
- gió xuân
- giờ xuất phát