Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bưng miệng
- stop one's mouth
* Từ tham khảo/words other:
-
hay trộm cắp
-
hay trốn học
-
hay trốn việc
-
hay trục trặc
-
hay tư lự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bưng miệng
* Từ tham khảo/words other:
- hay trộm cắp
- hay trốn học
- hay trốn việc
- hay trục trặc
- hay tư lự