Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bước qua
- to step over; to stride across/over|= anh ấy cẩn thận bước qua con mèo he stepped carefully over the cat
* Từ tham khảo/words other:
-
ráp vào với nhau
-
rạp xi nê
-
rạp xiếc
-
rạp xinê
-
rạp xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bước qua
* Từ tham khảo/words other:
- ráp vào với nhau
- rạp xi nê
- rạp xiếc
- rạp xinê
- rạp xuống