Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bước sóng
- (vật lý) wavelength
* Từ tham khảo/words other:
-
máy đo độ nhạy
-
máy đo độ nhớt
-
máy đo độ sáng
-
máy đo góc
-
máy đo hô hấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bước sóng
* Từ tham khảo/words other:
- máy đo độ nhạy
- máy đo độ nhớt
- máy đo độ sáng
- máy đo góc
- máy đo hô hấp