Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bước tiếp
- step forward|- cũng bước tới
* Từ tham khảo/words other:
-
đường kính
-
đường kính bột
-
đường kính liên hợp
-
đường lái xe vào nhà
-
đường lăn bóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bước tiếp
* Từ tham khảo/words other:
- đường kính
- đường kính bột
- đường kính liên hợp
- đường lái xe vào nhà
- đường lăn bóng