Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bước tới
- to take a step forward; to step up; to step forward
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu chữ thập
-
dấu chúa
-
dấu chứng thực
-
dầu chuối
-
dầu cọ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bước tới
* Từ tham khảo/words other:
- dấu chữ thập
- dấu chúa
- dấu chứng thực
- dầu chuối
- dầu cọ