Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bước vào
- to enter|= bước vào một kỷ nguyên mới to enter a new era|= nàng thơ thẩn bước vào quán cà phê she wandered into a café
* Từ tham khảo/words other:
-
hòa lẫn với nhau
-
hoa lệ
-
hoa liễu
-
hóa liệu pháp
-
hoa lơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bước vào
* Từ tham khảo/words other:
- hòa lẫn với nhau
- hoa lệ
- hoa liễu
- hóa liệu pháp
- hoa lơ