Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buổi khai mạc
* ttừ|- inaugural
* Từ tham khảo/words other:
-
mất vết
-
mất vía
-
mất việc
-
mặt vồng
-
mật vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buổi khai mạc
* Từ tham khảo/words other:
- mất vết
- mất vía
- mất việc
- mặt vồng
- mật vụ