Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buổi mới
- new|= rằng trong buổi mới lạ lùng (truyện kiều) she said: 'although our friendship's still quite new'
* Từ tham khảo/words other:
-
quấy đều
-
quay đi
-
quay đít chạy mất
-
quay đơ
-
quay giáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buổi mới
* Từ tham khảo/words other:
- quấy đều
- quay đi
- quay đít chạy mất
- quay đơ
- quay giáo