Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buổi thiếu thời
- early youth
* Từ tham khảo/words other:
-
tư lệnh quân đoàn
-
tư lệnh quân khu
-
tư lệnh sư đoàn
-
tư lệnh tập đoàn
-
tư lệnh thiết giáp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buổi thiếu thời
* Từ tham khảo/words other:
- tư lệnh quân đoàn
- tư lệnh quân khu
- tư lệnh sư đoàn
- tư lệnh tập đoàn
- tư lệnh thiết giáp