Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buổi trình diễn
- show; performance|= buổi trình diễn làm nàng xúc động rơi lệ the performance moved her to tears; the performance brought tears to her eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
giữa làng
-
giữa lòng
-
giữa lúc
-
giữa lúc ấy
-
giũa móng tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buổi trình diễn
* Từ tham khảo/words other:
- giữa làng
- giữa lòng
- giữa lúc
- giữa lúc ấy
- giũa móng tay