Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buồm nhỏ
* dtừ|- jiggered, jigger
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp đào tạo
-
phương pháp dạy thủ công
-
phương pháp để rèn luyện
-
phương pháp diễn dịch
-
phương pháp đóng gói hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buồm nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp đào tạo
- phương pháp dạy thủ công
- phương pháp để rèn luyện
- phương pháp diễn dịch
- phương pháp đóng gói hàng