Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buồn rười rượi
- sad, gloomy
* Từ tham khảo/words other:
-
trở lại luôn
-
trở lại nguyên thể
-
trở lại thời kỳ như trẻ con
-
trở lại tình trạng man rợ
-
trở lại trong trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buồn rười rượi
* Từ tham khảo/words other:
- trở lại luôn
- trở lại nguyên thể
- trở lại thời kỳ như trẻ con
- trở lại tình trạng man rợ
- trở lại trong trí