Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buồn teo
- extremely sad, be very sad; despondent
* Từ tham khảo/words other:
-
vật hình nêm
-
vật hình ngón tay
-
vật hình nón
-
vật hình p
-
vật hình quả hạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buồn teo
* Từ tham khảo/words other:
- vật hình nêm
- vật hình ngón tay
- vật hình nón
- vật hình p
- vật hình quả hạnh