Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buôn thúng bán mẹt
- to be a pedlar/hawker; to do small business
* Từ tham khảo/words other:
-
bồ câu
-
bồ câu áo dài
-
bồ câu bác
-
bồ câu đầu bằng
-
bồ câu đốm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buôn thúng bán mẹt
* Từ tham khảo/words other:
- bồ câu
- bồ câu áo dài
- bồ câu bác
- bồ câu đầu bằng
- bồ câu đốm