Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buồn vui lẫn lộn
- to have mixed feelings; bittersweet|= những kỷ niệm buồn vui lẫn lộn bittersweet memories
* Từ tham khảo/words other:
-
hỉ sắc
-
hi sinh
-
hỉ sự
-
hỉ tín
-
hí trường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buồn vui lẫn lộn
* Từ tham khảo/words other:
- hỉ sắc
- hi sinh
- hỉ sự
- hỉ tín
- hí trường