Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buồng hoa
* noun
-Capitulum
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
buồng hoa
* dtừ|- capitulum
* Từ tham khảo/words other:
-
bài baxet
-
bài bây
-
bãi bay ở biển
-
bãi bẫy thú
-
bãi bể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buồng hoa
* Từ tham khảo/words other:
- bài baxet
- bài bây
- bãi bay ở biển
- bãi bẫy thú
- bãi bể