Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buông lơi
- falling down; hang loosely|= tóc nàng buông lơi trên vai her hair falling to her shoulders|= buông lơi lãnh đạo slacken leadership
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa so quan hệ xã hội
-
khoá số tám
-
khoa sỏi
-
khoa sông băng
-
khoa sông ngòi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buông lơi
* Từ tham khảo/words other:
- khoa so quan hệ xã hội
- khoá số tám
- khoa sỏi
- khoa sông băng
- khoa sông ngòi