Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buông màn
- lower curtain/mosquito netting
* Từ tham khảo/words other:
-
cải tiến
-
cải tiến để xóa bỏ
-
cải tiến quản lý
-
cái tiếp xúc
-
cải tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buông màn
* Từ tham khảo/words other:
- cải tiến
- cải tiến để xóa bỏ
- cải tiến quản lý
- cái tiếp xúc
- cải tính