Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buông ra
- let go|= buông ra! anh làm tôi đau let go! you're hurting me
* Từ tham khảo/words other:
-
khu vực quản trị
-
khu vực quân y
-
khu vực quyền hành
-
khu vực săn bắn
-
khu vực săn đuổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buông ra
* Từ tham khảo/words other:
- khu vực quản trị
- khu vực quân y
- khu vực quyền hành
- khu vực săn bắn
- khu vực săn đuổi