Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bướu nham
- (y học) carcinoma
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh viện da liễu
-
bệnh viện lây
-
bệnh viện mắt
-
bệnh viện miễn phí
-
bệnh viện ngoại trú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bướu nham
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh viện da liễu
- bệnh viện lây
- bệnh viện mắt
- bệnh viện miễn phí
- bệnh viện ngoại trú