Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bướu nhỏ
* dtừ|- knobble, nodule, nub
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân chứng thấy
-
nhãn có sẵn cồn dính
-
nhấn còi
-
nhân công
-
nhân công đem từ nước ngoài vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bướu nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- nhân chứng thấy
- nhãn có sẵn cồn dính
- nhấn còi
- nhân công
- nhân công đem từ nước ngoài vào