Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
búp hoa
- flower bub
* Từ tham khảo/words other:
-
có hoa trần
-
có hóa trị ba
-
có hóa trị bốn
-
có hóa trị một
-
có hóa trị năm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
búp hoa
* Từ tham khảo/words other:
- có hoa trần
- có hóa trị ba
- có hóa trị bốn
- có hóa trị một
- có hóa trị năm